活动

  • 28 电子共用系统
  • 3822 +
  • 4254 平方米
查看图库

Những cuộc họp tuyệt vời với tầm nhìn ra biển

Kỷ niệm sự kiện cá nhân hoặc sự kiện chuyên nghiệp của bạn trong không gian độc đáo do Meliá Sitges cung cấp, chỉ cách Barcelona 38 km tại một vị trí quyến rũ dọc theo Biển Địa Trung Hải. Trung tâm Hội nghị và Đại hội tuyệt vời của chúng tôi là địa điểm lý tưởng cho mọi loại cuộc họp và sự kiện nhờ vào cơ sở vật chất tuyệt vời và không gian rộng rãi.

Trung tâm Dịch vụ Doanh nhân
Thiết bị nghe nhìn
Gói tổ chức Hội họp
Các sự kiện tùy biến theo ý khách
Quản lý Hội nghị
Dịch vụ phòng

活动专家

Sự kiện Road to Net Zero

a woman sitting on a couch

Lễ cưới và tiệc chiêu đãi

a room with tables and chairs

Trung tâm hội nghị

a large auditorium with blue chairs

Công nghệ hàng đầu và công suất lớn

a room with tables and chairs
1 / 4

我们的场地

平方米
a large auditorium with blue seats

Auditorio

1384 最多容纳人数1600 平方米40 x 40

了解更多

布局

  • 鸡尾酒会式 n/a
  • 宴会式n/a
  • 剧场式1384
  • 课桌式n/a
  • U 型布置n/a
  • 董事会议室n/a
  • 卡巴莱式n/a
a room with black chairs and a white screen

Tramuntana

1500 最多容纳人数876 平方米22.2 x 39.5

了解更多

布局

  • 鸡尾酒会式 1500
  • 宴会式900
  • 剧场式756
  • 课桌式513
  • U 型布置n/a
  • 董事会议室n/a
  • 卡巴莱式432
a room with tables and chairs

Tramuntana 1

375 最多容纳人数293 平方米22.2 x 13.2

了解更多

布局

  • 鸡尾酒会式 375
  • 宴会式240
  • 剧场式204
  • 课桌式120
  • U 型布置n/a
  • 董事会议室n/a
  • 卡巴莱式144
a room with tables and chairs

Tramuntana 2

375 最多容纳人数293 平方米22.2 x 13.2

了解更多

布局

  • 鸡尾酒会式 375
  • 宴会式240
  • 剧场式204
  • 课桌式n/a
  • U 型布置n/a
  • 董事会议室n/a
  • 卡巴莱式144
a room with rows of chairs

Tramuntana 3

375 最多容纳人数293 平方米22.2 x 13.2

了解更多

布局

  • 鸡尾酒会式 375
  • 宴会式240
  • 剧场式204
  • 课桌式120
  • U 型布置n/a
  • 董事会议室n/a
  • 卡巴莱式144
a room with tables and chairs

Garbi

288 最多容纳人数400 平方米24 x 16.7

了解更多

布局

  • 鸡尾酒会式 n/a
  • 宴会式210
  • 剧场式288
  • 课桌式180
  • U 型布置n/a
  • 董事会议室n/a
  • 卡巴莱式150
a room with rows of chairs and a projector screen

Garbi 1

121 最多容纳人数167 平方米10 x 16.7

了解更多

布局

  • 鸡尾酒会式 n/a
  • 宴会式100
  • 剧场式121
  • 课桌式63
  • U 型布置n/a
  • 董事会议室n/a
  • 卡巴莱式84
a room with tables and chairs

Garbi 2

220 最多容纳人数233 平方米14 x 16.7

了解更多

布局

  • 鸡尾酒会式 n/a
  • 宴会式130
  • 剧场式220
  • 课桌式105
  • U 型布置n/a
  • 董事会议室n/a
  • 卡巴莱式96
a conference room with tables and chairs

Llevant

300 最多容纳人数368 平方米34.4 x 10.7

了解更多

布局

  • 鸡尾酒会式 300
  • 宴会式120
  • 剧场式200
  • 课桌式153
  • U 型布置n/a
  • 董事会议室n/a
  • 卡巴莱式96
a conference room with tables and chairs

Llevant 1

60 最多容纳人数75 平方米10.7 x 7.1

了解更多

布局

  • 鸡尾酒会式 60
  • 宴会式40
  • 剧场式50
  • 课桌式24
  • U 型布置24
  • 董事会议室24
  • 卡巴莱式30
a conference room with tables and chairs

Llevant 2

60 最多容纳人数73 平方米10.7 x 6.9

了解更多

布局

  • 鸡尾酒会式 60
  • 宴会式40
  • 剧场式50
  • 课桌式24
  • U 型布置24
  • 董事会议室24
  • 卡巴莱式30
a conference room with tables and chairs

Llevant 3

60 最多容纳人数73 平方米10.7 x 6.9

了解更多

布局

  • 鸡尾酒会式 60
  • 宴会式40
  • 剧场式50
  • 课桌式24
  • U 型布置24
  • 董事会议室24
  • 卡巴莱式30
a conference room with tables and chairs

Llevant 4

60 最多容纳人数73 平方米10.7 x 6.9

了解更多

布局

  • 鸡尾酒会式 60
  • 宴会式40
  • 剧场式50
  • 课桌式24
  • U 型布置24
  • 董事会议室24
  • 卡巴莱式30
a conference room with tables and chairs

Llevant 5

60 最多容纳人数65 平方米10.7 x 6.1

了解更多

布局

  • 鸡尾酒会式 60
  • 宴会式40
  • 剧场式50
  • 课桌式24
  • U 型布置24
  • 董事会议室24
  • 卡巴莱式30
a room with tables and chairs

Mestral

180 最多容纳人数216 平方米27.1 x 8

了解更多

布局

  • 鸡尾酒会式 180
  • 宴会式120
  • 剧场式160
  • 课桌式108
  • U 型布置n/a
  • 董事会议室n/a
  • 卡巴莱式84
a room with tables and chairs

Mestral 1

50 最多容纳人数52 平方米8 x 6.5

了解更多

布局

  • 鸡尾酒会式 50
  • 宴会式30
  • 剧场式45
  • 课桌式18
  • U 型布置18
  • 董事会议室14
  • 卡巴莱式18
a room with tables and chairs

Mestral 2

50 最多容纳人数56 平方米8 x 7.1

了解更多

布局

  • 鸡尾酒会式 50
  • 宴会式30
  • 剧场式45
  • 课桌式18
  • U 型布置18
  • 董事会议室14
  • 卡巴莱式18
a room with black chairs and a projector screen

Mestral 3

50 最多容纳人数56 平方米8 x 7

了解更多

布局

  • 鸡尾酒会式 50
  • 宴会式30
  • 剧场式45
  • 课桌式18
  • U 型布置18
  • 董事会议室14
  • 卡巴莱式18
a room with black chairs and a projector screen

Mestral 4

50 最多容纳人数49 平方米8 x 6.2

了解更多

布局

  • 鸡尾酒会式 50
  • 宴会式30
  • 剧场式45
  • 课桌式18
  • U 型布置18
  • 董事会议室14
  • 卡巴莱式18
a room with tables and chairs

Gregal 1

30 最多容纳人数33 平方米4.8 x 7

了解更多

布局

  • 鸡尾酒会式 n/a
  • 宴会式30
  • 剧场式30
  • 课桌式24
  • U 型布置15
  • 董事会议室18
  • 卡巴莱式12
a room with tables and chairs

Gregal 2

30 最多容纳人数35 平方米5 x 7

了解更多

布局

  • 鸡尾酒会式 n/a
  • 宴会式30
  • 剧场式30
  • 课桌式24
  • U 型布置15
  • 董事会议室18
  • 卡巴莱式12
a room with tables and chairs

Gregal 3

72 最多容纳人数79 平方米11.3 x 7

了解更多

布局

  • 鸡尾酒会式 n/a
  • 宴会式60
  • 剧场式72
  • 课桌式54
  • U 型布置36
  • 董事会议室36
  • 卡巴莱式36
a room with tables and chairs

Xaloc 1

50 最多容纳人数59 平方米12.7 x 4.7

了解更多

布局

  • 鸡尾酒会式 n/a
  • 宴会式50
  • 剧场式45
  • 课桌式42
  • U 型布置27
  • 董事会议室30
  • 卡巴莱式24
a room with tables and chairs

Xaloc 2

50 最多容纳人数59 平方米12.7 x 4.7

了解更多

布局

  • 鸡尾酒会式 n/a
  • 宴会式50
  • 剧场式45
  • 课桌式42
  • U 型布置27
  • 董事会议室30
  • 卡巴莱式24
a room with tables and chairs

Xaloc 3

50 最多容纳人数59 平方米12.7 x 4.7

了解更多

布局

  • 鸡尾酒会式 n/a
  • 宴会式50
  • 剧场式45
  • 课桌式42
  • U 型布置27
  • 董事会议室30
  • 卡巴莱式24
a room with tables and chairs

Barcelona

70 最多容纳人数55 平方米11.8 x 4.7

了解更多

布局

  • 鸡尾酒会式 70
  • 宴会式50
  • 剧场式64
  • 课桌式40
  • U 型布置24
  • 董事会议室28
  • 卡巴莱式30
a room with tables and chairs

Catalunya

40 最多容纳人数36 平方米6.6 x 5.5

了解更多

布局

  • 鸡尾酒会式 n/a
  • 宴会式40
  • 剧场式40
  • 课桌式32
  • U 型布置18
  • 董事会议室20
  • 卡巴莱式24
a conference room with a long table and chairs

Lleida

20 最多容纳人数19 平方米6.3 x 3.1

了解更多

布局

  • 鸡尾酒会式 n/a
  • 宴会式n/a
  • 剧场式20
  • 课桌式12
  • U 型布置n/a
  • 董事会议室12
  • 卡巴莱式n/a
a long table with white chairs and a glass wall

Girona

20 最多容纳人数19 平方米6.3 x 3.1

了解更多

布局

  • 鸡尾酒会式 n/a
  • 宴会式n/a
  • 剧场式20
  • 课桌式12
  • U 型布置n/a
  • 董事会议室12
  • 卡巴莱式n/a
a long table with white chairs and a glass wall

Tarragona

20 最多容纳人数19 平方米6.3 x 3.1

了解更多

布局

  • 鸡尾酒会式 n/a
  • 宴会式n/a
  • 剧场式20
  • 课桌式12
  • U 型布置n/a
  • 董事会议室12
  • 卡巴莱式n/a
a long table with white chairs and a glass wall

Sitges

20 最多容纳人数19 平方米6.3 x 3.1

了解更多

布局

  • 鸡尾酒会式 n/a
  • 宴会式n/a
  • 剧场式20
  • 课桌式12
  • U 型布置n/a
  • 董事会议室12
  • 卡巴莱式n/a
a round table set up for a dinner party

Carpa

300 平方米30 x 10

了解更多

布局

  • 鸡尾酒会式 n/a
  • 宴会式n/a
  • 剧场式n/a
  • 课桌式n/a
  • U 型布置n/a
  • 董事会议室n/a
  • 卡巴莱式n/a

探索我们的品牌

  • luxury
  • premium
  • essential